Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thuế nhập khẩu" (1)
thuế nhập khẩu

Tiếng Anh
Danh từimport tax
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
Từ liên quan "thuế nhập khẩu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thuế nhập khẩu" (2)
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
Thuế nhập khẩu với nhiều loại xăng dầu giảm từ 7-10% xuống còn 0%.
Import taxes on many types of petroleum products were reduced from 7-10% to 0%.
